Hình Ảnh Cột Phải
SỐ LƯỢT TRUY CẬP
số người truy cậpsố người truy cậpsố người truy cậpsố người truy cậpsố người truy cậpsố người truy cậpsố người truy cập
số người truy cậpHôm nay: 129
số người truy cậpHôm qua: 392
số người truy cậpTuần này: 129
số người truy cậpTháng này: 3868
số người truy cậpTổng số truy cập: 290715
số người truy cậpĐang online: 18
Tổ chức cán bộ » Số lượng » chất lượng đội ngũ cán bộ » viên chức
Số lượng, chất lượng cán bộ, viên chức
TT
 
Tiêu chí
Tổng số CB, VC
Lãnh đạo cấp trưởng, phó đơn vị
Lãnh đạo cấp phòng và tương đương
Ghi chú
Tổng số
Nữ
Tổng số
Nữ
Tổng số
Nữ
I
Tổng số
159
18
4
1
21
0
 
II
Độ tuổi
 
 
 
 
 
 
 
1
Từ 30 trở xuống
72
12
0
0
1
0
 
2
Từ 31-40
65
6
1
1
10
0
 
3
Từ 41-50
16
0
3
0
6
0
 
TT
Tiêu chí
Tổng số CB, VC
Lãnh đạo cấp trưởng, phó đơn vị
Lãnh đạo cấp phòng và tương đương
Ghi chú
Tổng số
Nữ
Tổng số
Nữ
Tổng số
Nữ
4
Từ 51-55
4
0
0
0
2
0
 
5
Từ 56-60
2
0
0
0
2
0
 
III
Trình độ chuyên môn
 
 
 
 
 
 
 
1
Thạc sĩ
0
0
0
0
0
0
 
2
Đại học
65
8
4
1
17
0
 
3
Cao đẳng
6
3
0
0
0
0
 
4
Trung cấp
86
7
0
0
0
0
 
5
Sơ cấp
2
1
0
0
0
0
 
IV
Trình độ lý luận chính trị
 
 
 
 
 
 
 
 
Cử nhân
0
0
0
0
0
0
 
 
Cao cấp
0
0
0
0
0
0
 
 
Trung cấp
15
2
4
1
10
0
 
 
Sơ cấp
3
0
0
0
0
0
 
V
Trình độ ngoại ngữ, tin học
 
 
 
 
 
 
 
1
Ngoại ngữ
91
18
4
1
21
0
 
1.1
Tiếng Anh
91
18
4
1
21
0
 
 
Đại học trở lên
2
0
0
0
1
0
 
 
Chứng chỉ (A, B, C)
89
18
4
1
20
0
 
1.2
Ngoại ngữ khác
0
0
0
0
0
0
 
 
Đại học trở lên
 
 
 
 
 
 
 
 
Chứng chỉ (A, B, C)
 
 
 
 
 
 
 
1.3
Chứng chỉ tiếng dân tộc
 
 
 
 
 
 
 
2
Tin học
107
18
4
1
21
0
 
 
Trung cấp trở lên
2
1
0
0
0
0
 
 
Chứng chỉ (A, B, C)
105
17
4
1
21
0
 
VI
Quản lý Nhà nước
15
1
2
1
13
0
 
1
Chuyên viên cao cấp và tương đương
0
0
0
0
0
0
 
2
Chuyên viên chính và tương đương
0
0
0
0
0
0
 
3
Chuyên viên và tương đương
15
1
2
1
13
0